Ula
Hôm nay thì không
  1. 今日は学校へ行きません。
    Kyou wa gakkou e ikimasen.Hôm nay tôi không đi học.
  2. 朝ご飯を食べません。
    Asagohan o tabemasen.Tôi không ăn sáng.
  3. コーヒーを飲みません。お茶を飲みます。
    Koohii o nomimasen. Ocha o nomimasu.Tôi không uống cà phê. Tôi uống trà.
  4. ゆうたさんは今日、大学へ行きませんか。
    Yuuta-san wa kyou, daigaku e ikimasen ka.Yuta-san, hôm nay bạn có đi đại học không?
  5. いいえ、行きます。
    Iie, ikimasu.Không, tôi có đi.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…