Ula
Đi công tác
  1. 我下个星期去上海出差。
    Wǒ xià gè xīngqī qù Shànghǎi chūchāi.Tuần sau tôi đi Thượng Hải công tác.
  2. 去几天?
    Qù jǐ tiān?Đi mấy ngày?
  3. 三天,星期三回来。
    Sān tiān, xīngqīsān huílái.Ba ngày, thứ Tư quay về.
  4. 住哪个酒店?
    Zhù nǎge jiǔdiàn?Ở khách sạn nào?
  5. 公司订了,离客户很近。
    Gōngsī dìng le, lí kèhù hěn jìn.Công ty đã đặt rồi, rất gần khách hàng.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…