Ula
Xin lỗi, tôi đến muộn
  1. 真不好意思,我来晚了。
    Zhēn bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le.Thật ngại quá, tôi đến muộn rồi.
  2. 没事,我也刚到。
    Méishì, wǒ yě gāng dào.Không sao, tôi cũng vừa mới đến.
  3. 路上太堵了。
    Lùshàng tài dǔ le.Trên đường tắc quá.
  4. 下次早点儿出发就行。
    Xiàcì zǎodiǎnr chūfā jiù xíng.Lần sau đi sớm một chút là được.
  5. 我请你喝咖啡吧!
    Wǒ qǐng nǐ hē kāfēi ba!Để tôi mời bạn uống cà phê nhé!

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…