Ula
Tốt và ngon
  1. 这个很好。
    Zhè ge hěn hǎo.Cái này rất tốt.
  2. 那个不好。
    Nà ge bù hǎo.Cái kia không tốt.
  3. 这杯茶很好喝。
    Zhè bēi chá hěn hǎo hē.Cốc trà này rất ngon.
  4. 这个菜很好吃。
    Zhè ge cài hěn hǎo chī.Món ăn này rất ngon.
  5. 好吃!我要这个。
    Hǎo chī! Wǒ yào zhè ge.Ngon! Tôi muốn cái này.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…