Ula
Ai rửa bát?
  1. 你昨天又没洗碗。
    Nǐ zuótiān yòu méi xǐwǎn.Hôm qua bạn lại không rửa bát.
  2. 不好意思,昨天太忙了。
    Bù hǎoyìsi, zuótiān tài máng le.Xin lỗi nhé, hôm qua bận quá.
  3. 我们轮流吧,一人一天。
    Wǒmen lúnliú ba, yī rén yī tiān.Chúng ta luân phiên đi, mỗi người một ngày.
  4. 好,那今天我洗。
    Hǎo, nà jīntiān wǒ xǐ.Được, vậy hôm nay tôi rửa.
  5. 谢谢,别生气。
    Xièxiè, bié shēngqì.Cảm ơn, đừng giận nhé.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…