Ula
Mấy giờ rồi?
  1. 现在几点?
    xiànzài jǐdiǎn?Bây giờ là mấy giờ?
  2. 现在三点。
    xiànzài sāndiǎn.Bây giờ là ba giờ.
  3. 我七点起床。
    wǒ qīdiǎn qǐchuáng.Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
  4. 我们六点吃饭吧。
    wǒmen liùdiǎn chīfàn ba.Chúng ta ăn cơm lúc sáu giờ nhé.
  5. 十一点了,睡觉吧!
    shíyīdiǎn le, shuìjiào ba!Mười một giờ rồi, đi ngủ thôi!

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…