Ula
Sáng, trưa, tối
  1. 早上我喝咖啡。
    zǎoshang wǒ hē kāfēi.Buổi sáng tôi uống cà phê.
  2. 中午我在学校吃饭。
    zhōngwǔ wǒ zài xuéxiào chīfàn.Buổi trưa tôi ăn cơm ở trường.
  3. 晚上我玩儿手机。
    wǎnshang wǒ wánr shǒujī.Buổi tối tôi chơi điện thoại.
  4. 早上好!
    zǎoshang hǎo!Chào buổi sáng!
  5. 晚安!
    wǎn'ān!Chúc ngủ ngon!

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…