Ula
Các ngày trong tuần
  1. 今天星期几?
    Jīntiān xīngqī jǐ?Hôm nay là thứ mấy?
  2. 今天星期三。
    Jīntiān xīngqīsān.Hôm nay là thứ tư.
  3. 星期六你做什么?
    Xīngqīliù nǐ zuò shénme?Thứ bảy bạn làm gì?
  4. 星期天我不上班。
    Xīngqītiān wǒ bù shàngbān.Chủ nhật tôi không đi làm.
  5. 明天星期五,太好了!
    Míngtiān xīngqīwǔ, tài hǎole!Ngày mai là thứ sáu, tuyệt quá!

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…