Ula
So sánh với 比
  1. 我比你大两岁。
    Wǒ bǐ nǐ dà liǎng suì.Tôi lớn hơn bạn hai tuổi.
  2. 北京比上海冷。
    Běijīng bǐ Shànghǎi lěng.Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải.
  3. 这家店比那家便宜。
    Zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi.Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.
  4. 地铁比公交车快得多。
    Dìtiě bǐ gōngjiāochē kuài de duō.Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt nhiều.
  5. 我觉得茶比咖啡好喝。
    Wǒ juéde chá bǐ kāfēi hǎohē.Tôi thấy trà ngon hơn cà phê.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…