Ula
Xa hay gần?
  1. 你家离公司远吗?
    Nǐ jiā lí gōngsī yuǎn ma?Nhà bạn có xa công ty không?
  2. 不远,坐地铁三站。
    Bù yuǎn, zuò dìtiě sān zhàn.Không xa, đi tàu điện ngầm ba trạm.
  3. 超市离我家很近,走路五分钟。
    Chāoshì lí wǒjiā hěn jìn, zǒulù wǔ fēnzhōng.Siêu thị rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút.
  4. 最近的银行在哪儿?
    Zuìjìn de yínháng zài nǎr?Ngân hàng gần nhất ở đâu?
  5. 就在前面,很近。
    Jiù zài qiánmiàn, hěn jìn.Ngay ở phía trước, rất gần.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…