Ula
Ở siêu thị
  1. 我去超市买点儿东西。
    Wǒ qù chāoshì mǎi diǎnr dōngxi.Tôi đi siêu thị mua chút đồ.
  2. 你要买什么?
    Nǐ yào mǎi shénme?Bạn muốn mua gì?
  3. 鸡蛋、牛奶和水果。
    Jīdàn, niúnǎi hé shuǐguǒ.Trứng, sữa và trái cây.
  4. 苹果和西瓜在那边。
    Píngguǒ hé xīguā zài nàbiān.Táo và dưa hấu ở đằng kia.
  5. 这个牛奶今天打折。
    Zhège niúnǎi jīntiān dǎzhé.Sữa này hôm nay giảm giá.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…