Ula
Hàng xóm mới
  1. 这是我的新邻居。
    Zhè shì wǒ de xīn línjū.Đây là hàng xóm mới của tôi.
  2. 你好,我住在三楼。
    Nǐ hǎo, wǒ zhù zài sān lóu.Chào bạn, tôi sống ở tầng ba.
  3. 有事可以找我。
    Yǒushì kěyǐ zhǎo wǒ.Có việc gì có thể tìm tôi.
  4. 太客气了!
    Tài kèqì le!Khách sáo quá!
  5. 有空来我家喝茶。
    Yǒukòng lái wǒjiā hē chá.Khi nào rảnh hãy đến nhà tôi uống trà.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…