Ula
Một tháng ở Berlin
  1. Diesen Monat ist viel passiert.
    Tháng này đã có nhiều chuyện xảy ra.
  2. Mein Handy wurde geklaut, und mein Portemonnaie war einmal weg.
    Điện thoại của tôi bị lấy cắp, và ví của tôi cũng từng bị mất một lần.
  3. Ich habe ein Konto und einen Vertrag im Fitnessstudio.
    Tôi có một tài khoản và một hợp đồng tại phòng tập thể hình.
  4. Ich war auch beim Friseur, jetzt sind die Haare ganz kurz.
    Tôi cũng đã đi cắt tóc, bây giờ tóc rất ngắn.
  5. Das Leben wird immer einfacher.
    Cuộc sống ngày càng trở nên dễ dàng hơn.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…