Ula
Ngày càng
  1. Es wird immer heißer.
    Trời ngày càng nóng hơn.
  2. Mein Deutsch wird immer besser.
    Tiếng Đức của tôi ngày càng tốt hơn.
  3. Alles wird teurer.
    Mọi thứ ngày càng đắt đỏ hơn.
  4. Je mehr Stress, desto wichtiger die Gesundheit.
    Càng nhiều căng thẳng, sức khỏe càng quan trọng.
  5. Ich mag es hier immer mehr.
    Tôi ngày càng thích nơi này hơn.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…