Ula
Ăn uống tốt hơn
  1. J'essaie de mieux manger.
    Tôi đang cố gắng ăn uống tốt hơn.
  2. Moins de fritures et plus de légumes.
    Ít đồ chiên rán hơn và nhiều rau củ hơn.
  3. Le plus dur, c'est les apéros avec les amis.
    Điều khó nhất là những buổi tiệc tùng với bạn bè.
  4. Un verre de temps en temps, ce n'est pas grave.
    Thỉnh thoảng uống một ly cũng không sao.
  5. L'important, c'est le quotidien.
    Điều quan trọng là thói quen hàng ngày.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…