Ula
Câu với 让
  1. 妈妈让我早点儿回家。
    māma ràng wǒ zǎodiǎnr huíjiā.Mẹ bảo tôi về nhà sớm một chút.
  2. 老板让我加班。
    lǎobǎn ràng wǒ jiābān.Sếp bảo tôi tăng ca.
  3. 这个电影让我很感动。
    zhège diànyǐng ràng wǒ hěn gǎndòng.Bộ phim này làm tôi rất cảm động.
  4. 让我看看。
    ràng wǒ kànkan.Để tôi xem nào.
  5. 别让他等太久。
    bié ràng tā děng tài jiǔ.Đừng để anh ấy đợi quá lâu.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…