Ula
Hôm qua
  1. 昨天你做什么了?
    Zuótiān nǐ zuò shénme le?Hôm qua bạn đã làm gì?
  2. 昨天我在家看书。
    Zuótiān wǒ zài jiā kànshū.Hôm qua tôi ở nhà đọc sách.
  3. 昨天太冷了。
    Zuótiān tài lěng le.Hôm qua lạnh quá.
  4. 我昨天没去公司。
    Wǒ zuótiān méi qù gōngsī.Hôm qua tôi không đi công ty.
  5. 上个星期我很忙。
    Shàng gè xīngqī wǒ hěn máng.Tuần trước tôi rất bận.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…