Ula
Cảm xúc của tôi
  1. 我今天特别高兴!
    Wǒ jīntiān tèbié gāoxìng!Hôm nay tôi đặc biệt vui!
  2. 我有点儿累。
    Wǒ yǒudiǎnr lèi.Tôi hơi mệt một chút.
  3. 我饿了,先吃饭吧。
    Wǒ è le, xiān chīfàn ba.Tôi đói rồi, ăn cơm trước đi.
  4. 别担心,没事的。
    Bié dānxīn, méishì de.Đừng lo lắng, không sao đâu.
  5. 你怎么了?不高兴吗?
    Nǐ zěnme le? Bù gāoxìng ma?Bạn sao thế? Không vui à?

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…